DMCA.com Protection Status
top of page
  • Ảnh của tác giảphong nguyen ngoc

Bên Cạnh Nghề Làm Gốm,Người Dân Kim Lan Còn Có Một Số Nghề Nghiệp Khác | Gốm Sứ Thanh Hương Hà Nội

Kim Lan là một làng nghề truyền thống tại Việt Nam, nổi tiếng với nghề làm gốm tinh tế. Tuy nhiên, đặc biệt ở đây, cộng đồng dân cư đa dạng với nhiều nghề khác nhau. Ngoài nghề làm gốm, cư dân Kim Lan còn chăm sóc ruộng đất, trồng ngô và gieo lúa, tạo nên bức tranh nông thôn sinh động. Những đồng khoai lang mọng nước cũng xuất hiện khắp làng, tăng thêm sự đa dạng trong nền kinh tế địa phương. Đồng thời, nghề tằm tơ và dệt lụa cũng đang phát triển, góp phần vào sự phong phú văn hóa của Kim Lan. Mộc nghệ truyền thống và nghệ thuật làm đồ gỗ tinh tế cũng được truyền bá trong cộng đồng này. Không chỉ là làng gốm, Kim Lan là một thế giới đa dạng với nhiều nghề nghiệp đóng góp vào sự phồn thịnh và phát triển của làng quê.

Thợ nắm than tại làng gốm Kim Lan
Thợ nắm than tại làng gốm Kim Lan

1 Trồng ngô

Tại làng Kim Lan, việc trồng ngô được gọi là "tra lúa" và bao gồm các công đoạn như tra lúa, xáo xới lúa, và bẻ lúa. Trong khi đó, loại lúa lốc xen kẽ với ngô được gọi là "thóc lốc." Cách gọi này có thể xuất phát từ kiêng huý tên gọi quê hương của người Thương Ngô (Trung Quốc), như được mô tả trong sách "Phùng Khắc Khoan - Cuộc đời và thơ văn" của Trần Lê Sáng. Người dân Kim Lan trước đây gọi ngô là "lúa" dựa trên nhiều tên gọi khác nhau như "ngọc cao lương," "phiên mạch," hay "ngọc thục thử." Thậm chí, người làng này còn nổi tiếng với món xôi ngô đặc trưng được gọi là "Xôi lúa Tương Mai."

Sau năm 1954, tại Kim Lan, việc gọi lúa là ngô đã trở nên phổ biến hơn, không còn kiêng huý như trước.


Các khu vực như Bãi Tước, Bãi Non, và đất Chiêm Mai tại Kim Lan được coi là lý tưởng để gieo ngô và thóc lốc. Quá trình chuẩn bị ruộng, như Đất Đầm Trên, Đầm Dưới, Bờ Đó, thường đòi hỏi công sức lớn khi cày đất và bổ sung phân. Nghề trồng ngô tại Kim Lan không chỉ đòi hỏi sự khéo léo trong kỹ thuật nông nghiệp mà còn chứng tỏ sự linh hoạt trong đối mặt với các điều kiện tự nhiên khác nhau.


Vụ tháng 10 là thời điểm chính để gieo ngô. Người dân thường sử dụng cả bò cày và cuốc bàn để rạch luống. Trong quá trình này, việc bổ sung đạm từ đậu tương và lốc là quan trọng để đảm bảo sự phát triển nhanh chóng của ngô. Người làng cũng chú trọng đến quá trình vun ngô bằng cách sử dụng cả người và bò, nhấn mạnh vào việc cày giỏi để đảm bảo sự mạnh mẽ của cây ngô.


Người dân Kim Lan từng phải đối mặt với thách thức khi nuôi bò để sử dụng trong nghề trồng ngô. Những gia đình giàu có mới có khả năng nuôi bò, và nó đã trở thành một biểu tượng của sự thành công trong nghề nông. Những hình thức bổ sung dinh dưỡng như cám ngô, củ rong giềng, và củ bột tinh đã được sáng tạo để nuôi bò vào thời điểm cần thiết, như tháng 10 khi đất đã khô và có thể cày.


Cao Biển Vương Thanh Hoàng làng Kim Lan
Cao Biển Vương Thanh Hoàng làng Kim Lan

Gieo lúa


Các cánh đồng tại Kim Lan như Cống Cái, Đầm Sủng, Chũng Tàu, Chũng Thưng, và Cánh Buồm nằm ở vùng đất trũng. Trong vụ tháng 10, người dân gieo thẳng các loại lúa như thóc nếp, tám, dự, tám đen, tám vàng, nếp quýt, và nếp cái hoa vàng. Nếu những khu vực như Chũng Thưng và Cống Cái bị ngập nước do lũ, người dân sẽ mua mạ từ chợ Văn Giang để cấy muộn. Người ta sử dụng nước từ các ngòi gần đó để tưới lên ruộng.


Trồng khoai lang


Cây khoai lang, được du nhập vào nước ta từ Philippin vào năm 1558, đã trở thành một phần quan trọng của đời sống nông dân tại Kim Lan. Trong giai đoạn khó khăn sau năm 1945, khi đồng lúa ngập nước và thóc bị sâu bệnh, việc trồng khoai lang trở nên quan trọng để cung cấp thực phẩm. Những gia đình có nhiều đất mới chủ động trồng khoai lang. Cây khoai lang được trồng từ dây giống được mua từ Ninh Bình và Hòa Bình. Khi cây lớn, họ vun luống để chuẩn bị cho mùa thu hoạch từ tháng 7 đến tháng 10. Việc trồng khoai lang đôi khi là biện pháp cứu đói và mang lại thu nhập cho người dân Kim Lan.


Những cố gắng chăm sóc và bảo quản đạt được năng suất cao của khoai lang tại Kim Lan. Có nhiều loại khoai lang được chọn trồng, bao gồm khoai to, khoai mắn (khoai nhỏ), và khoai dây, một loại khoai mới hình thành chưa có củ. Nghề trồng khoai lang không chỉ mang lại thu nhập mà còn đóng

vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn thực phẩm và đảm bảo an sinh xã hội của cộng đồng nông dân tại Kim Lan.


Năm 1945 là một thời kỳ khó khăn với người dân Kim Lan khi đồng lúa bị ngập sâu và thóc bị sâu bệnh. Trong tình hình khó khăn này, việc trồng khoai lang trở thành một giải pháp tạm thời để cứu đói. Người dân đã phải mua dây giống từ các địa phương như Ninh Bình, Hòa Bình và sau đó giống cây này được trồng xuống đất đã đập nhỏ. Với sự chăm sóc và vun luống kỹ lưỡng, cây khoai lang phát triển mạnh mẽ và trở thành nguồn thu nhập quan trọng từ tháng 7 đến tháng 10.


Chăm sóc khoai lang đòi hỏi sự tận tâm và kỹ năng nông nghiệp. Việc vun luống đúng cách và thu hoạch đúng thời điểm đảm bảo rằng khoai lang được bảo quản và tiêu thụ một cách hiệu quả. Người dân Kim Lan đã học được cách trồng khoai lang không chỉ nhằm mục đích cứu đói mà còn để đảm bảo nguồn thực phẩm ổn định và giúp gia đình có thêm nguồn thu nhập.


Ngoài ra, những kỹ thuật mới như cách sử dụng dây lang và phương pháp chăm sóc đặc biệt đã được người dân Kim Lan áp dụng để tối ưu hóa năng suất và chất lượng của khoai lang. Việc này đã giúp tăng cường nguồn thu nhập và cải thiện điều kiện sống của cộng đồng.


Như vậy, ngoài nghề truyền thống làm gốm, cộng đồng người dân tại Kim Lan đã khôn khéo kết hợp và đa dạng hóa nguồn thu nhập từ các nghề nông nghiệp như trồng ngô, gieo lúa, trồng khoai lang. Những nghề này không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn góp phần quan trọng vào sự đa dạng về nguồn thực phẩm và phát triển bền vững của làng quê.


2. Nghề dệt lụa và ươm tơ tại Kim Lan


2.1. Nghề ươm tơ


Trong nỗ lực đa dạng hóa nguồn thu nhập và thích ứng với điều kiện thiên nhiên, cộng đồng người dân tại Kim Lan đã phát triển nghề trồng dâu và ươm tơ. Đối với việc ươm tơ, đây là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự chăm sóc kỹ lưỡng.

Người dân thường ươm tơ vào đầu năm, sử dụng nồi đồng và áo nồi đan bằng tre. Quá trình này thường diễn ra hai buổi mỗi ngày, sáng và chiều. Để đạt được tơ chất lượng, người ta sử dụng guồng cuốn tơ, một công cụ chính được làm từ hai thân gỗ và bốn múi, giúp cuộn tơ một cách đều và chặt chẽ. Quá trình ươm tơ đòi hỏi sự khéo léo và kỹ thuật, và việc đóng guồng ươm là một nhiệm vụ khó khăn, thường cần đến thợ mộc chuyên nghiệp.


2.2. Nghề trồng dâu


Trong việc trồng dâu, cộng đồng nông dân tại các khu vực như Bãi Trên, Bờ Vàng, Sau Hàng, Lò Kèo đã thực hiện một quy trình chăm sóc đặc biệt. Việc trồng dâu thường bắt đầu vào tháng Giêng, với việc chuẩn bị đất, cày bừa và tạo luống. Cây dâu được chặt khúc và trồng xuống đất, sau đó rắc phân tằm để kích thích sự phát triển.

Chăm sóc dâu là một quá trình công phu, từ việc lấp đất thấp thoáng bề mặt đến việc vun luống và thu hoạch đúng thời điểm. Khi cây dâu non lên khỏi mặt đất, người ta tiếp tục lấp đất và chỉ dừng khi cây đạt đến mức cao mong muốn. Việc giữ lại một số búp dâu sau mỗi lần hái là quan trọng để đảm bảo sự phát triển của cây.


2.3. Nghề dệt lụa


Nghề dệt lụa tại Kim Lan là một di sản quý báu. Ban đầu, cụ Phú, một nghệ nhân tài năng, đã học nghề dệt từ nhà cụ Chánh Sối. Điều này đã làm nên lịch sử cho làng Kim Lan với nghệ thuật dệt lụa.

Cụ Phú đã cải tiến quy trình dệt và phát triển khung dệt máy, làm cho làng có thể sản xuất được vải lụa vuông và đũi có kích thước lớn. Nghề dệt lụa tại Kim Lan từng phát triển mạnh mẽ, nhưng sau năm 1945, đã dần mất đi sự sôi động.


3 Nghề mộc


Nghề mộc tại làng Kim Lan là một ngành nghề phát triển với nhiều hiệp thợ giỏi, trong đó, những người dẫn đầu được gọi là Chùm hay thợ Cả. Mỗi Chùm thường có khoảng một chục thợ mộc trong làng, và khi nhận đơn đặt làm nhà, Chùm sẽ tập hợp thợ cần thiết.

Trước đây, công việc chủ yếu của thợ mộc là xây dựng nhà, thường chỉ là những công việc thường ngày như xây nhà, nuôi cơm. Hiệp thợ hoạt động rộng rãi từ Gia Lâm đến Văn Giang, Hưng Yên, và nhiều làng khác. Có nhiều hiệp thợ nổi tiếng như cụ Phó Tráng, cụ Phó Ngưỡng, cụ Phó Chiếc, cụ Phó Mão, cụ Phó Phẩm, cụ Phó Thục, và nhiều ngôi nhà độc đáo đã được tạo ra dưới bàn tay khéo léo của họ.


Ngày nay, người giữ gìn truyền thống nghề mộc cuối cùng của làng là cụ Nguyễn Văn Phẩm, Chùm thợ mộc cao tuổi sinh năm 1921. Ông chia sẻ những kí ức và kiến thức của mình, từ quá trình học nghề tới những ngày đầu làm thợ.


Cụ Phẩm bắt đầu học nghề từ khi 18 tuổi, được dạy bởi cụ Chùm Tráng. Làm theo truyền thống, trò phải mang lễ vật nhỏ như quả cau, bao chè khi nhập tràng. Quan hệ giữa thầy trò được coi trọng, và cụ Phẩm nhớ rõ những bài học đầu tiên mà cụ Tráng truyền đạt: học ăn, học nói, và học làm.


Học ăn không chỉ đơn giản là việc ăn uống, mà còn bao gồm cách ứng xử, tôn trọng khi ngồi cùng thầy. Học nói đòi hỏi sự kỷ luật, không nói quá lời khi thầy đang nói chuyện. Học làm tập trung vào việc quan sát và kiên trì, từ cách pha mực đến cầm chàng đục, trò đều phải chú ý và làm theo hướng dẫn.

Trong quá trình học nghề, công việc khó nhất là đẽo gỗ, và chỉ khi trò đẽo được một cái cột nhà ưng ý thì mới được coi là thắnh nghề. Cụ Phẩm nhấn mạnh rằng, mặc dù thầy dạy rất nghiêm túc, nhưng quan hệ giữa thầy trò vẫn có sự cảm thông. Trò được coi như con trong nhà, và cảm nhận được sự đoàn kết và tôn trọng trong ngành nghề.


Thợ mộc chủ yếu làm việc bằng gỗ xoan, và quá trình làm nhà đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên nhẫn. Mỗi hiệp thợ đều có phong cách riêng, từ nhà kẻ chuyền đến những công trình lớn như kèo cầu. Cụ Phẩm, người duy nhất giữ gìn nghề mộc cuối cùng ở làng, đã đóng góp không ít cho sự phát triển của nghề này.


Ngoài ra, cụ Phẩm cũng chia sẻ về sự kiện đặc biệt trong ngành, như việc xin phép cụ Tráng lập một hiệp thợ riêng khi đã có tay nghề vững vàng. Sau khi cụ Tráng qua đời, cụ Phẩm và các học trò đã tổ chức lễ viếng và tôn vinh ông, thể hiện lòng kính trọng và tình cảm trong ngành nghề.

Những hiệp thợ khác như thợ nề cũng đóng góp vào ngành mộc, xây dựng các công trình kiến trúc cho làng như đình, chùa, miếu, và nhà thờ Thiên Chúa giáo.


4 Nghề cá


Te đánh cá mòi là một hoạt động chính tại làng Kim Lan. Sông Hồng chảy qua làng từ tháng 2 đến tháng 4 âm lịch thường có cá mòi xuất hiện, và người dân thường đánh cá vào buổi chiều từ 2 đến 4 giờ.


Cụ Nhiêu, người theo cha học đánh cá mòi từ nhỏ, chia sẻ về cách chuẩn bị và sử dụng thuyền nan. Thuyền nan, dài 11 thước, chủ yếu được đan từ nửa dạ mua ngay trên bến sông. Cạp thuyền bằng tre, và để tạo độ bám cho thuyền, người ta sử dụng phân bò và nâu dựa. Trước khi sử dụng, thuyền cần được ngâm trong nước để cho dựa (nhựa) bám chặt vào các kẽ nứt. Cụ Nhiêu nhấn mạnh rằng việc lựa chọn nguyên liệu và quá trình tráng nước đều quan trọng để đảm bảo độ bền và độ kín của thuyền.

Thuyền nan được lắp đặt gong te để bắt cá, và việc này đòi hỏi sự tinh tế trong cách chế tạo và lắp đặt. Người đánh cá sử dụng te để tìm bắt cá, và quy trình này đòi hỏi sự kỷ luật và kinh nghiệm.


Đánh cá mòi thường được tiến hành vào những thời điểm nhất định trong năm, khi cá mòi xuất hiện nhiều nhất.


Cụ Nhiêu nhớ lại những kỷ niệm hơn 60 năm trước, khi cá mòi còn phong phú và mỗi lần đánh, người ta có thể thu được lượng cá đáng kể. Tuy nhiên, từ những năm 1970 trở đi, lượng cá mòi giảm đáng kể và gần như biến mất, có thể liên quan đến sự ô nhiễm nước từ các nguồn thải như nhà máy đường.

Ngày nay, nghề cá mòi tại làng Kim Lan gặp khó khăn, và nhiều người cho rằng loài cá này có thể đã bị tuyệt chủng hoặc giảm số lượng đáng kể.


Cụ Nhiêu chia sẻ về những thách thức mà người làng đang phải đối mặt trong việc duy trì nghề cá truyền thống của mình.


Tóm lại, nghề mộc và nghề cá đều đóng vai trò quan trọng trong đời sống và văn hóa của làng Kim Lan. Những nghệ nhân và thợ làm việc chăm chỉ để bảo tồn và truyền dạy nghệ thuật của họ từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên một phần quan trọng của di sản văn hóa độc đáo của làng.



284 lượt xem0 bình luận

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
bottom of page