DMCA.com Protection Status
top of page

Tại sao người dân làng gốm Kim Lan lại tạc tượng xây miếu thờ các vị Cao Biền, Trạc Linh, Chử Việt

  • Ảnh của tác giả: phong nguyen ngoc
    phong nguyen ngoc
  • 22 thg 1
  • 5 phút đọc

Đã cập nhật: 5 thg 2

Nằm bên tả ngạn sông Hồng cuộn đỏ phù sa, làng Kim Lan (xã Kim Lan, huyện Gia Lâm, Hà Nội) Xã Bát Tràng, Tp Hà Nội, không chỉ được biết đến như một "người anh em" của làng gốm Bát Tràng trứ danh, mà còn ẩn chứa trong lòng đất những trầm tích văn hóa kéo dài hàng thiên niên kỷ. Lịch sử của mảnh đất này là sự hòa quyện giữa truyền thuyết huyền ảo và những minh chứng khảo cổ sống động, dệt nên một câu chuyện độc đáo về lòng biết ơn của người dân đối với những người đã khai sáng nghề nghiệp, bất kể nguồn gốc xuất thân.
Lên thuyền đi rước nước sông Hồng - Đình Kim Lan
Lên thuyền đi rước nước sông Hồng - Đình Kim Lan

1. Dấu ấn người Việt cổ và hào khí ngàn xưa

Theo dòng chảy của thời gian và những lời lưu truyền trong dân gian, mảnh đất Kim Lan đã là nơi tụ cư của người Việt cổ từ thuở hồng hoang. Tương truyền vào đời Hùng Vương thứ 18, nàng công chúa Tiên Dung lá ngọc cành vàng, trong một lần du ngoạn từ kinh đô xuôi theo dòng sông Cái (sông Hồng), khi đi qua địa phận Kim Lan đã phải lòng phong cảnh "sơn thủy hữu tình" hiếm có nơi đây. Nàng đã cho thuyền dừng lại nghỉ ngơi, thưởng ngoạn cảnh sắc trước khi xuôi về Chử Xá để viết nên thiên tình sử bất tử với chàng trai nghèo Chử Đồng Tử.

Bản đồ xã kim lan năm 1941
Bản đồ xã kim lan năm 1941

Không chỉ in dấu chân của những huyền thoại, Kim Lan còn là chứng nhân của lịch sử đấu tranh giữ nước. Năm 40 sau Công nguyên, khi ngọn cờ khởi nghĩa của Hai Bà Trưng phất lên, rung chuyển cả cõi Giao Chỉ, vùng đất này đã trở thành hành lang chiến lược. Một cánh quân của Hai Bà từ Luy Lâu đã hành quân qua các làng Giống Bạc, Phụng Công, qua Kim Lan rồi vượt sông Hồng sang Long Biên để truy quét quân thù. Những dấu tích ấy khẳng định vị thế địa lý quan trọng và sức sống bền bỉ của cộng đồng cư dân nơi đây.

Đình làng Kim Lan
Đình làng Kim Lan

2. Tiếng nói từ lòng đất: Minh chứng của một làng nghề cổ

Nếu truyền thuyết là lớp sương khói huyền ảo, thì khảo cổ học chính là những bằng chứng đanh thép. Dọc theo triền sông Hồng, từ bãi Hàm Rồng đến khu Cạnh Triển, những người nông dân Kim Lan trong lúc canh tác đã vô tình chạm tay vào quá khứ qua vô số mảnh gốm cổ.


Đầu năm 2001, Viện Khảo cổ học Việt Nam đã tiến hành khai quật quy mô lớn tại di chỉ Bãi Hàm Rồng. Kết quả đã làm chấn động giới nghiên cứu: hàng nghìn hiện vật gốm sứ, tiền đồng, và vật liệu kiến trúc đã được đưa ra ánh sáng. Những di vật này cho thấy Kim Lan không chỉ là một làng cổ có tuổi đời từ 1.000 đến 2.000 năm, mà còn từng là một trung tâm sản xuất gốm sứ cao cấp thịnh vượng từ thời Lý - Trần, thậm chí có những tầng văn hóa sớm hơn cả Bát Tràng.

3. Cao Biền và nghịch lý thờ phụng: Khi lòng biết ơn vượt qua biên giới

Điều khiến du khách và các nhà nghiên cứu ngạc nhiên nhất khi đến Kim Lan không phải là tuổi đời của làng, mà là đối tượng được thờ phụng trang trọng nhất tại đình làng. Đó là Cao Biền – một vị quan đô hộ thời Bắc thuộc.


Theo thần phả do Hàn Lâm viện Đông các Đại học sĩ Nguyễn Bính soạn, vào niên hiệu Hàm Thông thứ 6 (năm 866) đời vua Đường Ý Tông, Cao Biền được cử sang làm Tiết độ sứ cai trị Tĩnh Hải quân (tên gọi Việt Nam lúc bấy giờ). Cao Biền nổi tiếng là một đạo sĩ am tường thiên văn, địa lý và phong thủy, thường đi khắp nơi để "trấn yểm" long mạch.


Tuy nhiên, khi đến vùng đất Kim Lan (xưa thuộc phủ Thuận An, đạo Kinh Bắc), Cao Biền đã sững sờ trước thế đất tuyệt đẹp nơi đây. Ông nhìn thấy địa thế tựa như chiếc "ngọc kỷ" (ghế tựa bằng ngọc), sơn thủy hữu tình, nhà nhà no đủ. Thay vì trấn yểm để phá vỡ, Cao Biền đã quyết định lưu lại. Ông sai hai vị tướng tâm phúc là Lư (Trạc) Linh và Chử Việt lập doanh trại tại đây.


Điểm mấu chốt của câu chuyện nằm ở hành động của họ: "Khuyến dạy nghề nông tang, hưng sự tiện, trừ sự hại, hun đúc phong tục". Ba vị này không chỉ cai trị, mà đã trực tiếp dạy dân làng cách trồng dâu nuôi tằm, làm nông nghiệp và đặc biệt là truyền dạy kỹ thuật làm gốm – cái nghề mà sau này trở thành "cần câu cơm", thành linh hồn của cả vùng đất.


Sau khi Cao Biền được triệu hồi về phương Bắc, để tưởng nhớ công lao khai hóa và truyền nghề, dân làng Kim Lan đã tạc tượng và lập miếu thờ. Cao Biền được thờ ở Miếu Cả, tướng Lư Linh ở Miếu Triền, và tướng Chử Việt ở Miếu Thượng. Cả ba vị đều được tôn làm Thành hoàng, thờ tự trang nghiêm trong đình làng.


4. "Yêu dân dân lập miếu thờ" – Triết lý nhân văn của người Việt

Việc thờ cúng một vị tướng "xâm lược" như Cao Biền thoạt nghe có vẻ mâu thuẫn với truyền thống yêu nước nồng nàn của dân tộc. Thế nhưng, đây chính là minh chứng rõ nét nhất cho tư duy rạch ròi, lòng bao dung và đạo lý "uống nước nhớ nguồn" của người dân Kim Lan nói riêng và người Việt nói chung.


Như lời cụ Hồng – một bậc cao niên trong làng từng chia sẻ đầy thấm thía:


"Yêu dân, dân lập miếu thờ, Ghét dân, dân đái xuống mồ thấu xương."


Câu nói dân dã mà sâu sắc ấy đã giải thích tất cả. Trong tâm thức của người dân lao động, lằn ranh biên giới hay hận thù chính trị đôi khi được xóa nhòa bởi ân nghĩa đời thường. Họ không thờ Cao Biền với tư cách một kẻ đô hộ, họ thờ một "Tổ nghề", một người thầy đã mang lại bát cơm, manh áo và sự thịnh vượng cho làng. Với người dân Kim Lan, ai mang lại cuộc sống ấm no, an lành cho dân, người đó xứng đáng được tôn kính.


Bức tượng Cao Biền (được tạc khoảng thế kỷ 18) và các vị tướng trong đình làng Kim Lan hôm nay không chỉ là những pho tượng vô tri. Đó là biểu tượng của sự tri ân, là lời nhắc nhở con cháu về nguồn cội của nghề gốm, và là bài học về cách đối nhân xử thế đầy nhân văn: Công và tội phân minh, ơn nghĩa không bao giờ quên lãng.

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page